kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai loài cá lớn và hung dữ: "kình ngạc" là từ ghép chỉ hai loài cá biển lớn và rất dữ tợn, bao gồm cá kình (cá voi sát thủ) và cá ngạc (cá mập).
- Chỉ những kẻ đặc biệt hung ác, giỏi giang trong đám giặc cướp: Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để ví von, chỉ những tên cầm đầu hoặc những tay chân đặc biệt lão luyện, hung hãn trong một đám giặc cướp, phiến loạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa gốc):
- Biển khơi là thế giới của những kình ngạc. (Biển khơi là thế giới của những loài cá lớn dữ tợn như cá kình, cá ngạc.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Trong đám cướp biển ấy, hắn được xem là một tay kình ngạc. (Trong đám cướp biển ấy, hắn được xem là một tay đặc biệt hung ác và giỏi giang.)
- Bọn kình ngạc trong giặc đã bị quan quân tiêu diệt. (Những tên đặc biệt hung hãn trong đám giặc đã bị quan quân tiêu diệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tay kình ngạc": cụm từ thường dùng để chỉ một cá nhân cụ thể thuộc hạng nguy hiểm, lão luyện trong giới giang hồ hoặc đám giặc cướp.
- Tên tướng cướp đó quả thực là một tay kình ngạc khét tiếng. (Tên tướng cướp đó quả thực là một kẻ đặc biệt nguy hiểm và nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kình địch (danh từ): đối thủ mạnh, đáng gờm.
- Hai đội bóng là những kình địch của nhau. (Hai đội bóng là những đối thủ mạnh của nhau.)
- Ngạc ngữ (danh từ): lời nói hung dữ, thô bạo (nghĩa ít dùng).
- Cá kình: chỉ riêng loài cá voi sát thủ.
- Cá ngạc: chỉ riêng loài cá mập.
Từ đồng nghĩa
- Hung thần: vị thần hung ác, dùng để chỉ kẻ rất dữ tợn.
- Ác nhân: kẻ xấu, kẻ ác.
- Tay anh chị: người có thế lực, vai vế trong giới giang hồ (mang sắc thái khác).
Từ trái nghĩa
- Hiền nhân: người hiền lành, đức độ.
- Lương dân: người dân lương thiện.
Lưu ý
- Từ "kình ngạc" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc lối nói ví von, ít dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày.
- Nghĩa bóng của từ này luôn mang hàm ý tiêu cực, chỉ những kẻ xấu có sức mạnh và sự hung hãn đáng gờm.